無燈浮標 vô đăng phù tiêu Hán Việt: vô đăng phù tiêu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 燈 (đăng) + 浮 (phù) + 標 (tiêu)Hán Việtvô đăng phù tiêuCấu tạo無 + 燈 + 浮 + 標 · vô + đăng + phù + tiêu nghĩa thành phần: vô + đăng + phù + tiêu Nghĩa EngCihui 無燈浮標 údēng-fúbiāo n. unlighted buoy