無煙工業 vô yên công nghiệp Hán Việt: vô yên công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 煙 (yên) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việtvô yên công nghiệpCấu tạo無 + 煙 + 工 + 業 · vô + yên + công + nghiệp nghĩa thành phần: vô + yên + công + nghiệp Nghĩa EngCihui 無煙工業 úyān gōngyè n. tourist trade