無煙炸藥 wú yān zhà yào · vô yên tạc dược Hán Việt: vô yên tạc dược · Pinyin: wú yān zhà yào Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 煙 (yên) + 炸 (tạc) + 藥 (dược)Pinyinwú yān zhà yàoHán Việtvô yên tạc dượcCấu tạo無 + 煙 + 炸 + 藥 · vô + yên + tạc + dược nghĩa thành phần: vô + yên + tạc + dược