無照偷開 wú zhào tōu kāi · vô chiếu thâu khai Hán Việt: vô chiếu thâu khai · Pinyin: wú zhào tōu kāi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 照 (chiếu) + 偷 (thâu) + 開 (khai)Pinyinwú zhào tōu kāiHán Việtvô chiếu thâu khaiCấu tạo無 + 照 + 偷 + 開 · vô + chiếu + thâu + khai nghĩa thành phần: vô + chiếu + thâu + khai