無照行醫者 wú zhào xíng yī zhě · vô chiếu hành y giả Hán Việt: vô chiếu hành y giả · Pinyin: wú zhào xíng yī zhě Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 照 (chiếu) + 行 (hành) + 醫 (y) + 者 (giả)Pinyinwú zhào xíng yī zhěHán Việtvô chiếu hành y giảCấu tạo無 + 照 + 行 + 醫 + 者 · vô + chiếu + hành + y + giả nghĩa thành phần: vô + chiếu + hành + y + giả