無照駕駛

vô chiếu giá sử

Hán Việt: vô chiếu giá sử

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (chiếu) + (giá) + (sử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無照駕駛 úzhào jiàshǐ v.p. drive without a licence