無父撾翁

wú fù zhuā wēng vô phụ qua ông

Hán Việt: vô phụ qua ông · Pinyin: wú fù zhuā wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (phụ) + (qua) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挝:打;翁:指岳父。妻子的父亲已过逝,可是人却说他打岳父。比喻无故受人诽谤中伤。