无理函数

vô lí hàm sổ

Hán Việt: vô lí hàm sổ

Tổng quan

hàm vô tỷ; hàm số vô tỷ。不能用多項式函數或有理函數來表示的函數。

Cấu tạo: (vô) + (lí) + (hàm) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàm vô tỷ; hàm số vô tỷ。不能用多項式函數或有理函數來表示的函數。