无理性的

vô lí tính đích

Hán Việt: vô lí tính đích

Tổng quan

súc vật, thú vật, cục súc, kẻ vũ phu, thú tính (trong con người), (thuộc) súc vật, cục súc, vũ phu, hung ác, tàn bạo, (thuộc) xác thịt, nhục dục không hợp lý, phi lý, không có lý trí, (toán học) vô lý

Cấu tạo: 無 (vô) + 理 (lí) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phi lý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi brute

Từ liên quan

Gần nghĩa

无理取闹 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 无理数的 · 无理方程 · 无理智的 · 无理由的