無理取鬧

wú lǐ qǔ nào vô lí thủ nháo

Hán Việt: vô lí thủ nháo · Pinyin: wú lǐ qǔ nào

Tổng quan

gây rối vô cớ (thành ngữ) | cố tình khiêu khích

Cấu tạo: (vô) + (lí) + (thủ) + (nháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây rối vô cớ (thành ngữ) | cố tình khiêu khích

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毫无理由地跟人吵闹。指故意捣乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐韩愈《答柳柳州食虾蟆》诗"鸣声相呼和,无理祇取闹。"原谓蛙声只是没来由地喧闹◇以"无理取闹"指人没道理地吵闹。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to make trouble without reason; to be deliberately provocative
  • Cihui to make trouble without reason (idiom); to be deliberately provocative

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

据理力争