无理由的

vô lí do đích

Hán Việt: vô lí do đích

Tổng quan

cho không, không lấy tiền; không mất tiền, không phải trả tiền, không có lý do, vô cớ, vu vơ không căn cứ, không có sơ sở

Cấu tạo: 無 (vô) + 理 (lí) + 由 (do) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô cớ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gratuitous

Từ liên quan

Gần nghĩa

无理取闹 · 无理性的 · 无理数的 · 无理方程 · 无理智的 · 無理函數 · 無理方程 · 无理式