无理数的

vô lí sổ đích

Hán Việt: vô lí sổ đích

Tổng quan

(toán học) vô tỉ, (ngôn ngữ học) không kêu (âm), (toán học) số vô tỉ, (ngôn ngữ học) âm không kêu

Cấu tạo: 無 (vô) + 理 (lí) + 數 (sổ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số vô tỷ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi surd

Từ liên quan

Gần nghĩa

无理取闹 · 无理性的 · 无理方程 · 无理智的 · 无理由的 · 無理函數 · 無理方程 · 无理式