無甜味酒 vô điềm vị tửu Hán Việt: vô điềm vị tửu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 甜 (điềm) + 味 (vị) + 酒 (tửu)Hán Việtvô điềm vị tửuCấu tạo無 + 甜 + 味 + 酒 · vô + điềm + vị + tửu nghĩa thành phần: vô + điềm + vị + tửu Nghĩa EngCihui dry wine