無生命地

vô sanh mệnh địa

Hán Việt: vô sanh mệnh địa

Tổng quan

không sinh động, tẻ nhạt

Cấu tạo: (vô) + (sanh) + (mệnh) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không sinh động, tẻ nhạt