無生物的 vô sanh vật đích Hán Việt: vô sanh vật đích Tổng quan vô cơ, không cơ bản; ngoại lai Cấu tạo: 無 (vô) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 的 (đích)Hán Việtvô sanh vật đíchCấu tạo無 + 生 + 物 + 的 · vô + sanh + vật + đích nghĩa thành phần: vô + sanh + vật + đích Nghĩa ViệtCihui vô cơ, không cơ bản; ngoại lai