無用武之地

wú yòng wǔ zhī dì vô dụng võ chi địa

Hán Việt: vô dụng võ chi địa · Pinyin: wú yòng wǔ zhī dì

Tổng quan

vô dụng vũ chi địa: không có đất dụng võ

Cấu tạo: (vô) + (dụng) + (võ) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô dụng vũ chi địa: không có đất dụng võ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有使用武力的地方。比喻无法施展才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有使用武力的地方。比喻无法施展才能。

Eng

  • Cihui 無用武之地 ú yòngwǔzhīdì f.e. lack scope for their abilities