無電梯的

vô điện thê đích

Hán Việt: vô điện thê đích

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhà không có thang máy

Cấu tạo: (vô) + (điện) + (thê) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhà không có thang máy