無男子氣 vô nam tử khí Hán Việt: vô nam tử khí Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 男 (nam) + 子 (tử) + 氣 (khí)Hán Việtvô nam tử khíCấu tạo無 + 男 + 子 + 氣 · vô + nam + tử + khí nghĩa thành phần: vô + nam + tử + khí Nghĩa EngCihui unmann