无疑解脱 vô nghi giải thoát Hán Việt: vô nghi giải thoát Tổng quan vô nghi giải thoát (術語)三種羅漢之第三。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 疑 (nghi) + 解 (giải) + 脱 (thoát)Hán Việtvô nghi giải thoátCấu tạo无 + 疑 + 解 + 脱 · vô + nghi + giải + thoát nghĩa thành phần: vô + nghi + giải + thoát Nghĩa ViệtCihui vô nghi giải thoát (術語)三種羅漢之第三。☸