無疫證明書 vô dịch chứng minh thư Hán Việt: vô dịch chứng minh thư Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 疫 (dịch) + 證 (chứng) + 明 (minh) + 書 (thư)Hán Việtvô dịch chứng minh thưCấu tạo無 + 疫 + 證 + 明 + 書 · vô + dịch + chứng + minh + thư nghĩa thành phần: vô + dịch + chứng + minh + thư Nghĩa EngCihui 無疫證明書 úyìzhèngmíngshū n. clean bill of health; health certificate