無病自炙

wú bìng zì jiǔ vô bệnh tự chích

Hán Việt: vô bệnh tự chích · Pinyin: wú bìng zì jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (bệnh) + (tự) + (chích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灸:灼,多指中医用艾叶等灼烧身体某一部分的医疗方法。比喻自找苦吃或自寻烦脑。
  • Tân Hoa Tự Điển 灸灼,多指中医用艾叶等灼烧身体某一部分的医疗方法。比喻自找苦吃或自寻烦脑。