无痕模式

wú hén mó shìvô ngân mô thức

Hán Việt: vô ngân mô thức · Pinyin: wú hén mó shì

Tổng quan

(máy tính) chế độ ẩn danh

Cấu tạo: 無 (vô) + 痕 (ngân) + 模 (mô) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế độ ẩn danh

Eng

  • Cihui (computing) incognito mode

Từ liên quan

Gần nghĩa

模式标本 · 模式种 · 模式识别 · 模式二重性 · 模式化 · 模式属