模式二重性

mô thức nhị trọng tính

Hán Việt: mô thức nhị trọng tính

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 式 (thức) + 二 (nhị) + 重 (trọng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính hai mặt
  • Biên soạn duality of patterning

Eng

  • Cihui 模式二重性 óshì èrchóngxìng n. <lg.> duality of patterning

Từ liên quan

Gần nghĩa

模式标本 · 模式识别