模式属 mô thức chúc Hán Việt: mô thức chúc Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 式 (thức) + 屬 (chúc)Hán Việtmô thức chúcTừ loạidanhCấu tạo模 + 式 + 屬 · mô + thức + chúc nghĩa thành phần: mô + thức + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chi điển hìnhMainlandKaggle Zh-Vi TypegenusEngCihui TypegenusTần suất từ Typegenus Từ liên quan Gần nghĩa模式种 · 模式 · 模式标本 · 模式化 · 模式识别 · 模式二重性