無痛分娩 vô thống phân vãn Hán Việt: vô thống phân vãn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 痛 (thống) + 分 (phân) + 娩 (vãn)Hán Việtvô thống phân vãnCấu tạo無 + 痛 + 分 + 娩 · vô + thống + phân + vãn nghĩa thành phần: vô + thống + phân + vãn Nghĩa EngCihui 無痛分娩 útòng fēnmiǎn n. painless childbirth