無鹽不解淡 wú yán bù jiě dàn · vô diêm bất giải đạm Hán Việt: vô diêm bất giải đạm · Pinyin: wú yán bù jiě dàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 鹽 (diêm) + 不 (bất) + 解 (giải) + 淡 (đạm)Pinyinwú yán bù jiě dànHán Việtvô diêm bất giải đạmCấu tạo無 + 鹽 + 不 + 解 + 淡 · vô + diêm + bất + giải + đạm nghĩa thành phần: vô + diêm + bất + giải + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻不下本钱就办不成事。