無監督的 vô giam đốc đích Hán Việt: vô giam đốc đích Tổng quan không bị giám sát Cấu tạo: 無 (vô) + 監 (giam) + 督 (đốc) + 的 (đích)Hán Việtvô giam đốc đíchCấu tạo無 + 監 + 督 + 的 · vô + giam + đốc + đích nghĩa thành phần: vô + giam + đốc + đích Nghĩa ViệtCihui không bị giám sát