无知妄作

wú zhī wàng zuòvô tri vọng tác

Hán Việt: vô tri vọng tác · Pinyin: wú zhī wàng zuò

Tổng quan

"chinese_explanation": "缺乏知识、不明事理而胡为。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

缺乏知识、不明事理而胡为。

Cấu tạo: 無 (vô) + 知 (tri) + 妄 (vọng) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 缺乏知识、
  • Biên soạn 不明事理而胡为。"}
  • Biên soạn foolish action

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺乏知识、不明事理而胡为。

Eng

  • Cihui 無知妄作 úzhīwàngzuò f.e. foolish action
  • Tần suất từ f.e. foolish action

Từ liên quan

Gần nghĩa

无知的人 · 无知觉的 · 无知识的 · 无知的 · 无知觉 · 无知识的人 · 妄作胡為 · 妄作胡为