无知妄说

wú zhī wàng shuōvô tri vọng thuyết

Hán Việt: vô tri vọng thuyết · Pinyin: wú zhī wàng shuō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

妄说:胡说。缺乏知识,随意瞎说。

Cấu tạo: 無 (vô) + 知 (tri) + 妄 (vọng) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói năng dại dột
  • Biên soạn ignorant twaddle

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妄说:胡说。缺乏知识,随意瞎说。

Eng

  • Cihui 無知妄說 úzhīwàngshuō f.e. ignorant twaddle
  • Tần suất từ f.e. ignorant twaddle

Từ liên quan

Gần nghĩa

无知妄作 · 无知的人 · 无知觉的 · 无知识的 · 无知的 · 无知觉 · 无知识的人 · 无知无识