無知妄說

wú zhī wàng shuō vô tri vọng thuyết

Hán Việt: vô tri vọng thuyết · Pinyin: wú zhī wàng shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tri) + (vọng) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妄说:胡说。缺乏知识,随意瞎说。

Eng

  • Cihui 無知妄說 úzhīwàngshuō f.e. ignorant twaddle