无知觉的

vô tri giác đích

Hán Việt: vô tri giác đích

Tổng quan

thiếu nhạy cảm; kém nhạy cảm bất tỉnh, mê, không xúc cảm, không có tình cảm; vô tình, không biết, không cảm thấy, không cảm thấy được vô tri vô giác

Cấu tạo: 無 (vô) + 知 (tri) + 覺 (giác) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không nhận thức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi impercipient

Từ liên quan

Gần nghĩa

无知妄作 · 无知的人 · 无知识的 · 无知的 · 无知觉 · 无知识的人 · 无知无识 · 无知妄说