无知识的 vô tri thức đích Hán Việt: vô tri thức đích Tổng quan ngu dốt, dốt nát, không biết Cấu tạo: 無 (vô) + 知 (tri) + 識 (thức) + 的 (đích)Hán Việtvô tri thức đíchTừ loạitínhCấu tạo無 + 知 + 識 + 的 · vô + tri + thức + đích nghĩa thành phần: vô + tri + thức + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu kiến thứcMainlandKaggle Zh-Vi ignorant Từ liên quan Gần nghĩa无知识的人 · 无知妄作 · 无知的人 · 无知觉的 · 无知的 · 无知觉 · 无知无识 · 无知妄说