無破綻的 wú pòzhàn de · vô phá trán đích Hán Việt: vô phá trán đích · Pinyin: wú pòzhàn de Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 破 (phá) + 綻 (trán) + 的 (đích)Pinyinwú pòzhàn deHán Việtvô phá trán đíchCấu tạo無 + 破 + 綻 + 的 · vô + phá + trán + đích nghĩa thành phần: vô + phá + trán + đích Nghĩa EngCihui airtight