无碍大会 wú ài dà huì·vô ngại đại hội Hán Việt: vô ngại đại hội · Pinyin: wú ài dà huì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛教语。即无遮大会。 Cấu tạo: 無 (vô) + 礙 (ngại) + 大 (đại) + 會 (hội)Pinyinwú ài dà huìHán Việtvô ngại đại hộiCấu tạo無 + 礙 + 大 + 會 · vô + ngại + đại + hội nghĩa thành phần: vô + ngại + đại + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.佛教语。即无遮大会。 Từ liên quan Gần nghĩa大会客室 · 大會拈華 · 無礙光佛 · 無礙大會 · 大會眾 · 無礙人 · 無礙光 · 無礙光如來