無礙大局

vô ngại đại cục

Hán Việt: vô ngại đại cục

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (ngại) + (đại) + (cục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無礙大局 ú'àidàjú f.e. not affect the situation as a whole