無礙道場
vô ngại đạo tràng
Hán Việt: vô ngại đạo tràng · Pinyin: wú ài dào chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。举行无碍大会或无碍会的场所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。举行无碍大会或无碍会的场所。
Hán Việt: vô ngại đạo tràng · Pinyin: wú ài dào chǎng