无礼貌的

vô lễ mạo đích

Hán Việt: vô lễ mạo đích

Tổng quan

bất lịch sự, thiếu lễ độ; thô lỗ, thô bạo mất dạy, vô giáo dục thiếu lịch sự, thiếu lễ độ, khiếm nhã không kiểu cách, không câu nệ theo nghi thức, không khách khí không lịch sự, thô bỉ, vô lễ không lị

Cấu tạo: 無 (vô) + 禮 (lễ) + 貌 (mạo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô lễ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi discourteous

Từ liên quan

Gần nghĩa

无礼的人 · 无礼地 · 无礼的男人 · 无礼的言行 · 无礼貌 · 无礼之极 · 无礼喏 · 无礼的