無票乘客

wúpiào chéngkè vô phiếu thừa khách

Hán Việt: vô phiếu thừa khách · Pinyin: wúpiào chéngkè

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (phiếu) + (thừa) + (khách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui fare dodger