無票入場 vô phiếu nhập tràng Hán Việt: vô phiếu nhập tràng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 票 (phiếu) + 入 (nhập) + 場 (tràng)Hán Việtvô phiếu nhập tràngCấu tạo無 + 票 + 入 + 場 · vô + phiếu + nhập + tràng nghĩa thành phần: vô + phiếu + nhập + tràng Nghĩa EngCihui crash the gate