無票搭乘 vô phiếu đáp thừa Hán Việt: vô phiếu đáp thừa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 票 (phiếu) + 搭 (đáp) + 乘 (thừa)Hán Việtvô phiếu đáp thừaCấu tạo無 + 票 + 搭 + 乘 · vô + phiếu + đáp + thừa nghĩa thành phần: vô + phiếu + đáp + thừa Nghĩa EngCihui stow away