無票進入 vô phiếu tiến nhập Hán Việt: vô phiếu tiến nhập Tổng quan chuồn vào cửa, không mời mà đến Cấu tạo: 無 (vô) + 票 (phiếu) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Hán Việtvô phiếu tiến nhậpCấu tạo無 + 票 + 進 + 入 · vô + phiếu + tiến + nhập nghĩa thành phần: vô + phiếu + tiến + nhập Nghĩa ViệtCihui chuồn vào cửa, không mời mà đến