無種子的 vô chủng tử đích Hán Việt: vô chủng tử đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 種 (chủng) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtvô chủng tử đíchCấu tạo無 + 種 + 子 + 的 · vô + chủng + tử + đích nghĩa thành phần: vô + chủng + tử + đích Nghĩa EngCihui aspermous