無稅貨物 vô thuế hóa vật Hán Việt: vô thuế hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 稅 (thuế) + 貨 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtvô thuế hóa vậtCấu tạo無 + 稅 + 貨 + 物 · vô + thuế + hóa + vật nghĩa thành phần: vô + thuế + hóa + vật Nghĩa EngCihui 無稅貨物 úshuì huòwù n. non-dutiable goods