無稽之談

wú jī zhī tán vô kê chi đàm

Hán Việt: vô kê chi đàm · Pinyin: wú jī zhī tán

Tổng quan

vô lý hoàn toàn (thành ngữ)

Cấu tạo: (vô) + (kê) + (chi) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô lý hoàn toàn (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无稽:无法考查。没有根据的说法。
  • Tân Hoa Tự Điển 无稽无法考查。没有根据的说法。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) complete nonsense
  • Cihui 無稽之談 újīzhītán n. sheer nonsense

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

流言蜚语