无穴可入 wú xuè kě rù · vô huyệt khả nhập Hán Việt: vô huyệt khả nhập · Pinyin: wú xuè kě rù Tổng quan Cấu tạo: 无 (vô) + 穴 (huyệt) + 可 (khả) + 入 (nhập)Pinyinwú xuè kě rùHán Việtvô huyệt khả nhậpCấu tạo无 + 穴 + 可 + 入 · vô + huyệt + khả + nhập nghĩa thành phần: vô + huyệt + khả + nhập