無窮級數

wú qióng jí shù vô cùng cấp sổ

Hán Việt: vô cùng cấp sổ · Pinyin: wú qióng jí shù

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (cùng) + (cấp) + (sổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無窮個數值用加號連結起來,稱為「無窮級數」。如:1+2+3+4+……。

Eng

  • Cihui 無窮級數 úqióng jíshù n. <math.> indefinite progression