無籍之徒

wú jí zhī tú vô tịch chi đồ

Hán Việt: vô tịch chi đồ · Pinyin: wú jí zhī tú

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tịch) + (chi) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"无藉之徒"。