無籍遊民 vô tịch du dân Hán Việt: vô tịch du dân Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 籍 (tịch) + 遊 (du) + 民 (dân)Hán Việtvô tịch du dânCấu tạo無 + 籍 + 遊 + 民 · vô + tịch + du + dân nghĩa thành phần: vô + tịch + du + dân Nghĩa EngCihui 無籍游民 újí yóumín n. homeless vagrants M:¹ge/¹míng