無米之炊

wú mǐ zhī chuī vô mễ chi xuy

Hán Việt: vô mễ chi xuy · Pinyin: wú mǐ zhī chuī

Tổng quan

không bột đố gột nên hồ người đàn bà khéo cũng khó có thể thổi cơm khi không có gạo

Cấu tạo: (vô) + (mễ) + (chi) + (xuy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không bột đố gột nên hồ người đàn bà khéo cũng khó có thể thổi cơm khi không có gạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炊:做饭。比喻缺少必要条件无法办成的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不具备最基本、最必要的条件,因而不可能做到的事巧妇难为无米之炊。
  • Tân Hoa Tự Điển 炊做饭。比喻缺少必要条件无法办成的事。

Eng

  • Cihui 無米之炊 úmǐzhīchuī n. bricks made without straw ◆id. impossible