無籽葡萄乾 wú zǐ pú táo gān · vô tử bồ đào kiền Hán Việt: vô tử bồ đào kiền · Pinyin: wú zǐ pú táo gān Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 籽 (tử) + 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 乾 (kiền)Pinyinwú zǐ pú táo gānHán Việtvô tử bồ đào kiềnCấu tạo無 + 籽 + 葡 + 萄 + 乾 · vô + tử + bồ + đào + kiền nghĩa thành phần: vô + tử + bồ + đào + kiền