无精嗒彩

wú jīng dā cǎivô tinh tháp thải

Hán Việt: vô tinh tháp thải · Pinyin: wú jīng dā cǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容不高兴,提不起劲儿。同“无精打彩”。

Cấu tạo: 無 (vô) + 精 (tinh) + 嗒 (tháp) + 彩 (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"无精打彩"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无精打采 · 无精打彩 · 无精神的 · 无精卵 · 无精打采的 · 无精症 · 无精神 · 无精子症